2024-07-10
砂处理设备代号

砂处理设备(代号S)

组别

型别

铸造设备名称

主参数名称

计量单位

折算系数

粘土砂混砂设备

11

辗轮混砂机

盘径

mm

1/100

12

摆轮混砂机

盘径

mm

1/100

13

辗轮转子混砂机

盘径

mm

1/100

14

转子混砂机

盘径

mm

1/100

15

逆流转子混砂机

盘径

mm

1/100

16

 

 

 

 

17

双碾盘混砂机

盘径

mm

1/100

18

 

 

 

 

19

逆流混砂机

盘径

mm

1/100

特种砂混砂设备

20

碗形树脂砂混砂机

每次混砂量

kg

10

21

热法树脂砂混砂机

生产率

t/h

1

25

固定式双臂树脂砂混砂机

生产率

t/h

1

28

移动式双臂树脂砂混砂机

生产率

t/h

1

松砂破碎设备

31

带式松砂机

生产率

m3/h

1

32

叶片松砂机

生产率

m3/h

1

33

 

 

 

 

34

梳式松砂机

相配带宽

mm

1/100

35

双轮松砂破碎机

相配带宽

mm

1/100

36

锤式破碎机

生产率

m3/h

1

37

片击式破碎机

生产率

m3/h

1

38

反击式破碎机

生产率

m3/h

1

39

振动式破碎机

生产率

m3/h

1

 

        筛砂设备

41

滚筒筛砂机

生产率

m3/h

1

42

滚筒破碎筛砂机

生产率

m3/h

1

43

复合旋振筛砂机

直径

mm

1/100

45

惯性直线振动筛砂机

筛宽

Mm

1/100

46

惯性圆振动筛砂机

筛宽

mm

1/100

48

摆动筛砂机

生产率

m3/h

1

49

旋振筛砂机

直径

mm

1/100

 砂再生设备

51

球磨式砂再生装置

生产率

m3/h

1

52

离心式砂再生装置

生产率

m3/h

1

53

 

 

 

 

56

振动式砂再生装置

生产率

m3/h

1

59

气流式砂再生装置

生产率

m3/h

1

原材料再生设备

62

三回程滚筒烘砂装置

生产率

m3/h

1

64

卧式振动沸腾烘砂装置

生产率

m3/h

1

65

立式振动沸腾烘砂装置

生产率

m3/h

1

68

轮碾式

碾轮直径

mm

1/100

 旧砂冷却设备

81

固定式沸腾冷却装置

生产率

m3/h

1

83

双盘搅拌冷却机

生产率

m3/h

1

86

振动沸腾冷却装置

生产率

m3/h

1

87

冷却提升机

生产率

m3/h

1

89

水冷式冷却装置

生产率

m3/h

1

 磁分离设备

91

电磁分离滚筒

工作宽度

mm

1/100

92

电磁带轮

相配带宽

mm

1/100

93

带式电磁分离机

带宽

mm

1/100

94

滚筒磁选机

滚筒有效长度

mm

1/100

95

永磁分离滚筒

工作宽度

mm

1/100

97

永磁带轮

相配带宽

mm

1/100

99

带式永磁分离机

带宽

mm

1/100

 

×
0
Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn không?

Bạn có chắc chắn muốn xóa lịch sử hội thoại hiện tại và bắt đầu phiên mới không?

Trợ lý AI Hồng Húc Trợ lý thông minh trực tuyến
Xin chào! Tôi là trợ lý thông minh chính thức, xin hỏi có gì tôi có thể giúp bạn?